Hướng dẫn sử dụng máy in hp m1132 ( in + copy + scan)

     

Bạn đang xem: Hướng dẫn sử dụng máy in hp m1132 ( in + copy + scan)

trang bị tư, Thiết bị tương quan Mô tả cụ thể sản phẩm thông số kỹ thuật đoạn phim hướng dẫn cài Drive & cung cấp khác
*
Mực in Laser black trắng HP 85A (CE285A) - dùng cho trang bị HP 1102/ 1102w/ M1212NF/ M1132MFP Mã hàng: Mu779

1.950.000đ

THÊM VÀO GIỎ
*
Mực in Laser black trắng sửa chữa thay thế HP 85A (CE285A) - cần sử dụng cho lắp thêm HP 1102/ 1102w/ M1212NF/ M1132MFP Mã hàng: 0

750.000đ

THÊM VÀO GIỎ
*
Mực in Laser black trắng IziNet 435A/436A/285A 312/313/325 Universal Mã hàng: Mu57

650.000đ

THÊM VÀO GIỎ

Xem thêm: Hướng Dẫn Cài Visual Studio 2008 Trên Win 7, Download Visual Studio 2008

Loại máy in:Máy in tia laze Đa chức năng

Mã mực :Dùng vỏ hộp mựcHP – 85A(CE285A)-In khoảng chừng 1.600 trang (với độ bịt phủ 5%)

Khổ giấy in buổi tối đa:A4

Trọng lượng :7 kg

Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) : 415 x 265 x 250mm

Tốc độ in:Khoảng 18 trang đen / phút

Độ phân giải:600 x 600 dpi

Chuẩn kết nối:USB 2.0 Hi – Speed,

Chức năng đặc biệt:In, Scan, Copy, Photo

Hàng mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành của thành phố Hà Nội.

Đặt sản phẩm qua điện thoại:(024) 3733.4733 - (024) 3733.7973


Functions

FunctionsPrint, copy, scanMultitasking supportedYes

Printing specifications

Print speed black:Normal:Up khổng lồ 18 ppm(Exact tốc độ varies depending on the system configuration, software program, và document complexity. )First page out (ready)Black: As fast as 8.5 secDuty cycle (monthly, A4)Up to 8000 pages(Duty cycle is defined as the maximum number of pages per month of imaged output.)Recommended monthly page volume250 to 2000(HP recommends that the number of pages per month of imaged output be within the stated range for optimum device performance, based on factors including supplies replacement intervals và device life over an extended warranty period.)Print technologyLaserPrint unique black (best)Up to lớn 600 x 600 dpi (1200 dpi effective)Print languagesHost-basedDisplayDual digit numeric LEDProcessor speed400 MHzAutomatic paper sensorNo

Connectivity

HP ePrint capabilityNoWireless capabilityNoConnectivity, standardHi-Speed USB 2.0 portNetwork readyNoConnectivity, optionalNoneMinimum system requirementsMicrosoft® Windows® 7, Windows Vista®, Windows® XP, Windows® vps 2003: 1 GHz processor, 1 GB RAM, 700 MB miễn phí hard disk space, SVGA 800 x 600 with 16-bit colour display, internet Explorer 5.5 or higher, USB or Ethernet port;Mac OS X v 10.4, v 10.5, v 10.6; PowerPC G3, G4, G5, or intel processors; 1 GB RAM; 200 MB available hard disk space; CD-ROM drive; USB or network portCompatible operating systemsWindows 8, Windows 7, Windows Vista, Windows XP, Windows vps 2003, Windows hệ thống 2008Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6Linux (see hplip.net)

Memory specifications

Memory thẻ compatibilityNoMemory, standard8 MBMemory, maximum8 MB

Paper handling

Paper handling input, standard150-sheet input trayPaper handling output, standard100-sheet face-down binDuplex printingManual (driver support provided)Media sizes supportedA4; A5; ISO B5; ISO C5; ISO C5/6; ISO C6; ISO DL; 16K; European postcard; J postcard (Hagaki); J double postcard (Oufuku Hagaki)Media sizes, custom76 x 127 lớn 216 x 356 mmMedia typesPaper (plain, laser), envelopes, transparencies, labels, cardstock, postcardsMedia weights, supported60 lớn 163 g/m²

Scanner specifications

Scanner typeFlatbedScan tệp tin formatJPEG, TIF (compressed và uncompressed), PDF, GIF, BMPScan resolution, opticalUp khổng lồ 1200 dpiScan form size (flatbed), maximum216 x 297 mmDuplex ADF scanningNoAutomatic document feeder capacityNoneDigital sending standard featuresScan to lớn E-mail; scan to application; scan to lớn fileFile formats, supportedPDFTIFBMPGIFJPG

Copier specifications

Copy tốc độ (normal)Black:Up to lớn 18 cpmCopy resolution (black text)Up khổng lồ 600 x 400 dpiCopy resolution (color text và graphics)Up khổng lồ 600 x 400 dpiCopy reduce / enlarge settings30 lớn 400%Copies, maximumUp to 99 copies

Fax specifications

FaxingNo

Power and operating requirements

PowerInput voltage 110 to lớn 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz (+/- 2 Hz); 220 to lớn 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 2 Hz)Energy efficiencyENERGY STAR® qualifiedOperating temperature range10 khổng lồ 32.5º COperating humidity range10 lớn 80% RH

Dimensions and weight

Minimum dimensions (W x D x H)415 x 265 x 250 mmMaximum dimensions (W x D x H)415 x 365 x 250 mmWeight7.0 kgPackage weight9.4 kilogam